AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cấp số cộng" tiếng Trung là 等差数列 (děng chā shù liè)

“cấp số cộng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

等差数列 phồn thể 等差數列

děng chā shù liè

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

等差数列
とうさすうれつ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: cấp số cộng

Từng chữ: 等 (đẳng) 差 (sai) 數 (số) 列 (liệt)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.