AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cặp nhiệt điện" tiếng Trung là 热电偶 (rè diàn ǒu)

“cặp nhiệt điện” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

热电偶 phồn thể 熱電偶

rè diàn ǒu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

열전우
yeoljeonu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cặp nhiệt điện

Từng chữ: 熱 (nhiệt) 電 (điện) 偶 (ngẫu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.