AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cấp dưới" tiếng Trung là 下属 (xià shǔ)

“cấp dưới” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

下属 phồn thể 下屬

xià shǔ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cấp dưới; người dưới quyền

Từng chữ: 下 (hạ) 屬 (thuộc)

Cách nói khác: 属下 shǔ xià; 裨 pí · 비; 手下 shǒu xià · 수하; 下级 xià jí · 하급; 部属 bù shǔ;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.