AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cặp đôi hoàn hảo" tiếng Trung là 珠联璧合 (zhū lián bì hé)

“cặp đôi hoàn hảo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

珠联璧合 phồn thể 珠聯璧合

zhū lián bì hé

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: ngọc kết thành dây (thành ngữ); kết hợp lý tưởng; cặp đôi hoàn hảo

Từng chữ: 珠 (châu) 聯 (liên) 璧 (bích) 合 (hợp)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.