"cặp đôi" tiếng Trung là 一对 (yī duì)
“cặp đôi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
一对
phồn thể 一對
yī duì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
일대
ildae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: cặp đôi; cặp
Cách nói khác: 相配人 xiāng pèi rén; 情侣 qíng lǚ · 정려; 两口儿 liǎng kǒu r;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.