AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cặp bazơ" tiếng Trung là 碱基配对 (jiǎn jī pèi duì)

“cặp bazơ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

碱基配对 phồn thể 鹼基配對

jiǎn jī pèi duì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: liên kết bazơ (ví dụ: adenine A 腺嘌呤 liên kết với thymine T 胸腺嘧啶 trong DNA); cặp bazơ

Từng chữ: 鹼 (kiềm) 基 (cơ) 配 (phối) 對 (đỗi)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.