AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cấp" tiếng Trung là 给 (jǐ)

“cấp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

给 phồn thể 給

jǐ

Âm Hán Hàn của chữ

급
geup · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

給
きゅう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: cung cấp; cấp

Từng chữ: 給 (cấp)

Cách nói khác: 级 jí · 급; 发给 fā gěi · 발급; 配发 pèi fā · 배발; 标号 biāo hào · 표호; 段位 duàn wèi · 단위;

Có phải bạn tìm “cặp”?

一对 phồn thể 一對

yī duì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

일대
ildae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cặp đôi; cặp

Từng chữ: 一 (nhất) 對 (đỗi)

Cách nói khác: 挎包 kuà bāo;

Có phải bạn tìm “cáp”?

缆 phồn thể 纜

lǎn

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

纜
ともづな
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: cáp; dây cáp; neo đậu

Từng chữ: 纜 (lãm)

Cách nói khác: 缆索 lǎn suǒ;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.