AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cao trào hưng phấn" tiếng Trung là 兴奋高潮 (xīng fèn gāo cháo)

“cao trào hưng phấn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

兴奋高潮 phồn thể 興奮高潮

xīng fèn gāo cháo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cao trào hưng phấn; cực khoái

Từng chữ: 興 (hưng) 奮 (phấn) 高 (cao) 潮 (triều)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.