AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cao tiên chi" tiếng Trung là 高仙芝 (Gāo Xiān zhī)

“cao tiên chi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

高仙芝

Gāo Xiān zhī · Hán Việt: cao tiên chi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

고선지
goseonji · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Cao Tiên Chi hoặc Go Seonji (khoảng 702-756), tướng thời nhà Đường, xuất thân Cao Câu Ly 高句麗|高句丽[Gao1 gou1 li2], hoạt động ở Trung Á

Từng chữ: 高 (cao) 仙 (tiên) 芝 (chi)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.