"cao su silicone" tiếng Trung là 硅橡胶 (guī xiàng jiāo)
“cao su silicone” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
硅橡胶
phồn thể 硅橡膠
guī xiàng jiāo
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: cao su silicone
Từng chữ: 硅 (khuê) 橡 (tượng) 膠 (keo)
Cách nói khác: 硅胶 guī jiāo; 矽胶 xī jiāo;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.