AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cao dương" tiếng Trung là 高阳 (Gāo Yáng)

“cao dương” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

高阳 phồn thể 高陽

Gāo Yáng · Hán Việt: cao dương

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

고양
goyang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Cao Dương (1926-1992), tiểu thuyết gia lịch sử Đài Loan

Từng chữ: 高 (cao) 陽 (dương)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.