AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cáo buộc" tiếng Trung là 状 (zhuàng), tiếng Nhật 状

“cáo buộc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

状 phồn thể 狀

zhuàng

Âm Hán Hàn của chữ

상
sang · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

状
じょう · từ thông dụng

Nghĩa: cáo buộc; kiện trạng; tình trạng; điều kiện

Từng chữ: 狀 (trạng)

Cách nói khác: 罪名 zuì míng · 죄명; 控罪 kòng zuì · 공죄; 控 kòng · 공; 申述 shēn shù · 신술; 一口咬定 yī kǒu yǎo dìng;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.