AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"canxi xianamit" tiếng Trung là 氰氨化钙 (qíng ān huà gài)

“canxi xianamit” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

氰氨化钙 phồn thể 氰氨化鈣

qíng ān huà gài

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: canxi xianamit

Từng chữ: 氰 氨 化 (hoá) 鈣 (cái)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.