AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"canterbury" tiếng Trung là 坎特伯雷 (Kǎn tè bó léi)

“canterbury” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

坎特伯雷

Kǎn tè bó léi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

감특백뢰
gamteukbaekroe · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Canterbury

Từng chữ: 坎 (khảm) 特 (đặc) 伯 (bá) 雷 (lôi)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.