AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cảnh tượng tráng lệ" tiếng Trung là 伟观 (wěi guān)

“cảnh tượng tráng lệ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

伟观 phồn thể 偉觀

wěi guān

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

위관
wigwan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

偉觀
いかん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: cảnh tượng tráng lệ; một kỳ quan

Từng chữ: 偉 (vĩ) 觀 (quan)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.