AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"canh trong" tiếng Trung là 白汤 (bái tāng)

“canh trong” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

白汤 phồn thể 白湯

bái tāng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

백탕
baektang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

白湯
さゆ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: canh trong; nước dùng trắng, còn gọi là 奶湯|奶汤[nai3 tang1]; thang cúc hoa, cam thảo và một số thảo dược khác

Từng chữ: 白 (bạch) 湯 (thang)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.