AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cánh tay" tiếng Trung là 手臂 (shǒu bì)

“cánh tay” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

手臂

shǒu bì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

수비
subi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cánh tay; người hỗ trợ

Từng chữ: 手 (thủ) 臂 (tay)

Cách nói khác: 臂 bì · 비; 胳膊 gē bo; 双臂 shuāng bì · 쌍비; 臂膀 bì bǎng · 비방; 胳臂 gē bei;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.