AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cạnh nhau" tiếng Trung là 并肩 (bìng jiān)

“cạnh nhau” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

并肩 phồn thể 並肩

bìng jiān

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

병견
byeonggyeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cạnh nhau; kề vai; sát cánh; sóng vai

Từng chữ: 並 (tịnh) 肩 (kiên)

Cách nói khác: 并排 bìng pái · 병배; 骈 pián;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.