AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"canh ngọ" tiếng Trung là 庚午 (gēng wǔ)

“canh ngọ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

庚午

gēng wǔ · Hán Việt: canh ngọ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

경오
gyeongo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

庚午
かのえうま
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: năm thứ bảy Canh Ngọ của chu kỳ 60 năm, ví dụ 1990 hoặc 2050

Từng chữ: 庚 (canh) 午 (ngọ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.