AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cánh hoa kép" tiếng Trung là 重瓣 (chóng bàn)

“cánh hoa kép” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

重瓣

chóng bàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

중판
jungpan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

重瓣
じゅうべん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: cánh hoa kép; van kép

Từng chữ: 重 (trọng) 瓣 (biện)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.