"cảnh giác" tiếng Trung là 防范 (fáng fàn)
“cảnh giác” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
防范
phồn thể 防範
fáng fàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
방범
bangbeom · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: cảnh giác; phòng bị; đề phòng; ngăn ngừa
Cách nói khác: 警惕 jǐng tì; 警觉 jǐng jué · 경각; 戒心 jiè xīn · 계심; 戒慎 jiè shèn; 警悟 jǐng wù · 경오;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.