AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cảnh đẹp" tiếng Trung là 风月 (fēng yuè)

“cảnh đẹp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

风月 phồn thể 風月

fēng yuè

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

풍월
pungwol · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

風月
ふうげつ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: lãng mạn; cảnh đẹp; nhỏ nhặt hoặc tầm thường (về lời nói,...)

Từng chữ: 風 (phong) 月 (nguyệt)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.