AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cánh có vảy" tiếng Trung là 鳞翅 (lín chì)

“cánh có vảy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

鳞翅 phồn thể 鱗翅

lín chì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

린시
rinsi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cánh có vảy; bộ Cánh vảy (bộ côn trùng bao gồm bướm 蝶類|蝶类 và ngài 蛾類|蛾类)

Từng chữ: 鱗 (lân) 翅 (cánh)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.