AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cảnh chiều tối" tiếng Trung là 晚景 (wǎn jǐng)

“cảnh chiều tối” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

晚景

wǎn jǐng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

만경
mangyeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

晩景
ばんけい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: cảnh chiều tối; tình cảnh những năm xế chiều

Từng chữ: 晚 (vãn) 景 (cảnh)

Cách nói khác: 暮景 mù jǐng · 모경;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.