AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cẳng tay" tiếng Trung là 前臂 (qián bì)

“cẳng tay” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

前臂

qián bì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

전비
jeonbi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cẳng tay

Từng chữ: 前 (tiền) 臂 (tay)

Có phải bạn tìm “cảng tây”?

西港

Xī gǎng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

서항
seohang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Cảng Tây; Thị trấn Hsikang ở huyện Đài Nam 台南縣|台南县[Tai2 nan2 xian4], Đài Loan

Từng chữ: 西 (tây) 港 (cảng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.