"càng sớm càng tốt" tiếng Trung là 尽早 (jǐn zǎo)
“càng sớm càng tốt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
尽早
phồn thể 儘早
jǐn zǎo
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
진조
jinjo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: càng sớm càng tốt
Cách nói khác: 及早 jí zǎo · 급조; 趁早 chèn zǎo; 赶早 gǎn zǎo; 即早 jí zǎo; 尽快 jǐn kuài · 진쾌;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.