AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cảng không đóng băng" tiếng Trung là 不冻港 (bù dòng gǎng)

“cảng không đóng băng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

不冻港 phồn thể 不凍港

bù dòng gǎng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

不凍港
ふとうこう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: cảng không đóng băng; cảng mở

Từng chữ: 不 (không) 凍 (đông) 港 (cảng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.