AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cặn vôi" tiếng Trung là 水垢 (shuǐ gòu)

“cặn vôi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

水垢

shuǐ gòu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

수구
sugu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

水垢
みずあか
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: cặn vôi

Từng chữ: 水 (thuỷ) 垢 (cáu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.