“cần thiết” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
bì yào
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
필요
pilyo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
必要
ひつよう · từ thông dụng
Nghĩa: cần thiết; thiết yếu; không thể thiếu; bắt buộc
Cách nói khác: 必备 bì bèi; 不可或缺 bù kě huò quē; 用得上 yòng de shàng · 용득상; 所需 suǒ xū · 소수; 必须 bì xū · 필수;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.