"cân đối" tiếng Trung là 匀称 (yún chèn)
“cân đối” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
匀称
phồn thể 勻稱
yún chèn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: cân đối; hài hòa
Cách nói khác: 对称 duì chèn · 대칭; 相抵 xiāng dǐ; 康健 kāng jiàn · 강건;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.