"cần điều khiển" tiếng Trung là 操纵杆 (cāo zòng gǎn)
“cần điều khiển” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
操纵杆
phồn thể 操縱桿
cāo zòng gǎn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: cần điều khiển; cần lái
Cách nói khác: 控制杆 kòng zhì gǎn; 摇杆 yáo gǎn;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.