AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cận điểm" tiếng Trung là 近地点 (jìn dì diǎn)

“cận điểm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

近地点 phồn thể 近地點

jìn dì diǎn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

근지점
geunjijeom · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

近地点
きんちてん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: cận điểm; điểm cận địa

Từng chữ: 近 (cận) 地 (địa) 點 (điểm)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.