"cận cổ" tiếng Trung là 近古 (jìn gǔ)
“cận cổ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
jìn gǔ · Hán Việt: cận cổ
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
근고
geungo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
近古
きんこ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: thời cận cổ (thường được coi là thời Tống, Nguyên, Minh và Thanh)
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.