AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cân bằng động" tiếng Trung là 动平衡 (dòng píng héng)

“cân bằng động” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

动平衡 phồn thể 動平衡

dòng píng héng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

동평형
dongpyeonghyeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cân bằng động

Từng chữ: 動 (động) 平 (bình) 衡 (hành)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.