AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"căn bậc hai" tiếng Trung là 平方根 (píng fāng gēn)

“căn bậc hai” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

平方根

píng fāng gēn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

평방근
pyeongbanggeun · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

平方根
へいほうこん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: căn bậc hai

Từng chữ: 平 (bình) 方 (phương) 根 (căn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.