AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"camera bắn tốc độ" tiếng Trung là 电子警察 (diàn zǐ jǐng chá)

“camera bắn tốc độ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

电子警察 phồn thể 電子警察

diàn zǐ jǐng chá

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

전자경찰
jeonjagyeongchal · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: camera giao thông; camera bắn tốc độ; giám sát công an bằng truyền hình mạch kín

Từng chữ: 電 (điện) 子 (tí) 警 (khểnh) 察 (sát)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.