"cảm thấy bối rối" tiếng Trung là 迷惑不解 (mí huò bù jiě)
“cảm thấy bối rối” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
mí huò bù jiě
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: cảm thấy bối rối
Từng chữ: 迷 (mê) 惑 (hoặc) 不 (không) 解 (giải)
Cách nói khác: 困惑不解 kùn huò bù jiě;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.