AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cảm thấy ăn năn" tiếng Trung là 后悔 (hòu huǐ), tiếng Nhật 後悔

“cảm thấy ăn năn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

后悔 phồn thể 後悔

hòu huǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

후회
huhoe · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

後悔
こうかい · từ thông dụng

Nghĩa: hối hận; cảm thấy ăn năn

Từng chữ: 後 (hậu) 悔 (hối)

Cách nói khác: 失悔 shī huǐ · 실회;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.