AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cảm thấy" tiếng Trung là 感到 (gǎn dào)

“cảm thấy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

感到

gǎn dào

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

감도
gamdo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cảm thấy; cảm nhận; nhận ra

Từng chữ: 感 (cảm) 到 (đáo)

Cách nói khác: 觉 jué · 각; 感 gǎn · 감; 感觉到 gǎn jué dào · 감각도; 着 zháo; 认为 rèn wéi · 인위;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.