AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cấm rượu" tiếng Trung là 禁酒 (jìn jiǔ), tiếng Nhật 禁酒

“cấm rượu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

禁酒

jìn jiǔ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

금주
geumju · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

禁酒
きんしゅ · từ thông dụng

Nghĩa: cấm rượu; cấm đồ uống có cồn; luật cấm rượu

Từng chữ: 禁 (cấm) 酒 (tửu)

Cách nói khác: 禁酒令 jìn jiǔ lìng;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.