"cầm lái" tiếng Trung là 把舵 (bǎ duò)
“cầm lái” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
bǎ duò
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
파타
pata · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: cầm lái; cầm (nắm, giữ) bánh lái; điều khiển
Cách nói khác: 操舵 cāo duò · 조타;
Có phải bạn tìm “cắm lại”?
chóng chā
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
중삽
jungsap · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: cắm lại; ngắt kết nối và kết nối lại (từ phích cắm, cổng, kết nối, v.v.)
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.