AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cấm hút thuốc" tiếng Trung là 禁烟 (jìn yān), tiếng Nhật 禁煙

“cấm hút thuốc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

禁烟 phồn thể 禁煙

jìn yān

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

금연
geumyeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

禁煙
きんえん · từ thông dụng

Nghĩa: cấm hút thuốc; bỏ hút thuốc; cấm nấu nướng; cấm thuốc phiện (đặc biệt ở Trung Quốc từ năm 1729)

Từng chữ: 禁 (cấm) 煙 (yên)

Cách nói khác: 请勿吸烟 qǐng wù xī yān · 청물흡연;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.