AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cảm giác đạt được" tiếng Trung là 获得感 (huò dé gǎn)

“cảm giác đạt được” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

获得感 phồn thể 獲得感

huò dé gǎn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cảm giác đạt được

Từng chữ: 獲 (hoạch) 得 (đắc) 感 (cảm)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.