AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cảm giác chung" tiếng Trung là 同感 (tóng gǎn), tiếng Nhật 同感

“cảm giác chung” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

同感

tóng gǎn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

동감
donggam · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

同感
どうかん · từ thông dụng

Nghĩa: (có) cảm giác giống nhau; ấn tượng tương tự; cảm giác chung

Từng chữ: 同 (đồng) 感 (cảm)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.