AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cảm giác bóng" tiếng Trung là 球感 (qiú gǎn)

“cảm giác bóng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

球感

qiú gǎn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

구감
gugam · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cảm giác bóng; cảm giác về bóng

Từng chữ: 球 (cầu) 感 (cảm)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.