AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cám dỗ" tiếng Trung là 勾引 (gōu yǐn)

“cám dỗ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

勾引

gōu yǐn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

勾引
こういん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: quyến rũ; cám dỗ

Từng chữ: 勾 (câu) 引 (dẫn)

Có phải bạn tìm “cầm đồ”?

典当 phồn thể 典當

diǎn dàng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

전당
jeondang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cầm đồ; tiệm cầm đồ

Từng chữ: 典 (điển) 當 (đương)

Cách nói khác: 当当 dàng dàng · 당당; 押 yā · 압; 当掉 dàng diào · 당도;

Có phải bạn tìm “cam đỏ”?

红橙 phồn thể 紅橙

hóng chéng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cam đỏ

Từng chữ: 紅 (hồng) 橙 (chanh)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.