AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cam chịu diệt vong" tiếng Trung là 束手待毙 (shù shǒu dài bì)

“cam chịu diệt vong” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

束手待毙 phồn thể 束手待斃

shù shǒu dài bì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bó tay chờ chết (thành ngữ); cam chịu diệt vong

Từng chữ: 束 (thút) 手 (thủ) 待 (đãi) 斃 (chết)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.