AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cấm chặt phá rừng" tiếng Trung là 禁伐 (jìn fá)

“cấm chặt phá rừng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

禁伐

jìn fá

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

금벌
geumbeol · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cấm chặt phá rừng

Từng chữ: 禁 (cấm) 伐 (phạt)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.