AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cảm biến" tiếng Trung là 传感器 (chuán gǎn qì)

“cảm biến” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

传感器 phồn thể 傳感器

chuán gǎn qì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

전감기
jeongamgi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cảm biến; thiết bị chuyển đổi

Từng chữ: 傳 (truyền) 感 (cảm) 器 (khí)

Cách nói khác: 检测仪 jiǎn cè yí; 转换器 zhuǎn huàn qì · 전환기;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.