AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cạm bẫy" tiếng Trung là 陷 (xiàn)

“cạm bẫy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

陷

xiàn

Âm Hán Hàn của chữ

함
ham · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cạm bẫy; bẫy; mắc kẹt; chìm

Từng chữ: 陷 (hãm)

Cách nói khác: 陷阱 xiàn jǐng; 陷坑 xiàn kēng · 함갱; 圈套 quān tào · 권투;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.